Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
functional category
/fˈʌŋkʃənəl kˈatɪɡəɹi/
Functional category
01
loại chức năng
a linguistic category that serves a grammatical or structural function in a sentence
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
functional categories



























