Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Wh-word
01
từ hỏi, từ quan hệ
a word used to introduce a question or a relative clause, typically including words like "who," "what," "where," "when," "why," and "how"
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
wh-words



























