Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
existential clause
/ɛɡzɪstˈɛnʃəl klˈɔːz/
Existential clause
01
mệnh đề tồn tại, mệnh đề hiện hữu
a type of clause that asserts the existence of something or someone, typically introduced by a verb or verb phrase expressing existence or occurrence
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
existential clauses



























