existential clause
e
ɛ
e
xis
gzɪs
gzis
ten
ˈtɛn
ten
tial
ʃəl
shēl
clause
klɔ:z
klawz
/ɛɡzɪstˈɛnʃəl klˈɔːz/

Định nghĩa và ý nghĩa của "existential clause"trong tiếng Anh

Existential clause
01

mệnh đề tồn tại, mệnh đề hiện hữu

a type of clause that asserts the existence of something or someone, typically introduced by a verb or verb phrase expressing existence or occurrence
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
existential clauses
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng