koreanic languages
ko
ko
rea
ˈriæ
riā
nic
nɪk
nik
lang
læng
lāng
ua
vi
ges
ʤɪz
jiz

Định nghĩa và ý nghĩa của "Koreanic languages"trong tiếng Anh

Koreanic languages
01

ngữ hệ Triều Tiên, họ ngôn ngữ Triều Tiên

the language family that includes the Korean language and its dialects, primarily spoken in North and South Korea 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng