illative case
i
ˈɪ
i
lla
tive
tɪv
tiv
case
keɪs
keis

Định nghĩa và ý nghĩa của "illative case"trong tiếng Anh

Illative case
01

cách illative, trường hợp chuyển động vào trong

a grammatical case used to indicate motion into or toward a location 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
illative cases
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng