translative case
trans
træns
trāns
la
ˈlæ
tive
tɪv
tiv
case
keɪs
keis
/tɹanslˈatɪv kˈeɪs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "translative case"trong tiếng Anh

Translative case
01

cách chuyển đổi, trường hợp biến đổi

a grammatical case found in some languages that indicates a change in state or transformation into something else
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
translative cases
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng