Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Delative case
01
cách delative, cách chỉ sự di chuyển ra xa
a grammatical case found in certain languages like Finnish, Estonian, and Hungarian, indicating the direction or movement away from a specific location or origin
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
delative cases



























