allative case
Pronunciation
/ˈælətˌɪv kˈeɪs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "allative case"trong tiếng Anh

Allative case
01

cách allative, allative

a grammatical case typically used to indicate movement towards or arrival at a specific location or target
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
allative cases
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng