lax vowel
Pronunciation
/lˈæks vˈaʊəl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "lax vowel"trong tiếng Anh

Lax vowel
01

nguyên âm lỏng, nguyên âm thư giãn

a vowel sound that is produced with less muscle tension in the vocal tract, resulting in a shorter duration and a more relaxed or "lax" quality compared to tense vowels
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
lax vowels
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng