pilcrow
pilc
ˈpɪlk
pilk
row
rəʊ
rew

Định nghĩa và ý nghĩa của "pilcrow"trong tiếng Anh

Pilcrow
01

dấu đoạn, pilcrow

a typographical symbol that resembles a backward-facing "P" () 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
pilcrows

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng