Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
comparative method
/kəmpˈæɹətˌɪv mˈɛθəd/
Comparative method
01
phương pháp so sánh, cách tiếp cận so sánh
a linguistic approach that compares related languages to uncover their shared ancestral forms and relationships
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được



























