Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Semantic shift
01
sự thay đổi ngữ nghĩa, dịch chuyển ngữ nghĩa
the phenomenon in which the meaning of a word or expression changes over time, resulting in a different interpretation or connotation from its original usage
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
semantic shifts



























