creolization
creo
ˌkri:ə
kriē
li
laɪ
lai
za
ˈzeɪ
zei
tion
ʃən
shēn
creolisation

Định nghĩa và ý nghĩa của "creolization"trong tiếng Anh

Creolization
01

sự hình thành creole, quá trình tạo ra ngôn ngữ creole

the process through which a new language, known as a creole, emerges as a result of contact between different languages, typically in situations of colonization, slavery, or migration 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng