semantic root
Pronunciation
/səmˈæntɪk ɹˈuːt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "semantic root"trong tiếng Anh

Semantic root
01

gốc ngữ nghĩa, cơ sở ngữ nghĩa

the minimal, irreducible unit of meaning within a word
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
semantic roots
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng