head-marking language
Pronunciation
/hˈɛdmˈɑːɹkɪŋ lˈæŋɡwɪdʒ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "head-marking language"trong tiếng Anh

Head-marking language
01

ngôn ngữ đánh dấu đầu, ngôn ngữ đánh dấu trên đầu

a type of language where grammatical relationships between words are primarily marked on the head or main elements of a construction, rather than on the dependents
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
head-marking languages
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng