Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Secundative language
01
ngôn ngữ secundative, ngôn ngữ có kiểu sắp xếp secundative trong việc đánh dấu tân ngữ của động từ chuyển tiếp
a type of language that exhibits a particular alignment pattern in the marking of the object of a transitive verb
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
secundative languages



























