secundative language
se
ˈsɛ
se
cun
kən
kēn
da
deɪ
dei
tive
tɪv
tiv
lang
læng
lāng
uage
wɪʤ
vij

Định nghĩa và ý nghĩa của "secundative language"trong tiếng Anh

Secundative language
01

ngôn ngữ secundative, ngôn ngữ có kiểu sắp xếp secundative trong việc đánh dấu tân ngữ của động từ chuyển tiếp

a type of language that exhibits a particular alignment pattern in the marking of the object of a transitive verb 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
secundative languages
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng