Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
secundative language
/sˈɛkəndətˌɪv lˈæŋɡwɪdʒ/
Secundative language
01
ngôn ngữ secundative, ngôn ngữ có kiểu sắp xếp secundative trong việc đánh dấu tân ngữ của động từ chuyển tiếp
a type of language that exhibits a particular alignment pattern in the marking of the object of a transitive verb
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
secundative languages



























