Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
diachronic typology
/dˌaɪəkɹˈɑːnɪk taɪpˈɑːlədʒi/
Diachronic typology
01
loại hình học lịch đại, loại hình học lịch sử
a subfield of linguistics that focuses on the study of language change over time and how it affects typological patterns
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
dạng số nhiều
diachronic typologies



























