zero-marking language
ze
ˈzɪə
zie
ro
rəʊ
rew
mar
mɑ:
maa
king
kɪng
king
lang
læng
lāng
uage
wɪʤ
vij

Định nghĩa và ý nghĩa của "zero-marking language"trong tiếng Anh

Zero-marking language
01

ngôn ngữ không đánh dấu, ngôn ngữ không dấu hiệu

a type of language in which grammatical relationships, such as tense, number, or case, are not explicitly indicated by the use of morphological markers or inflections 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
zero-marking languages
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng