Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
conceptual meaning
/kənsˈɛptʃuːəl mˈiːnɪŋ/
Conceptual meaning
01
ý nghĩa khái niệm, nghĩa khái niệm
the basic and direct meaning of a word or phrase, representing the ideas it conveys
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
conceptual meanings



























