conceptual meaning
con
kən
kēn
cep
ˈsɛp
sep
tual
ʧu:əl
chooēl
mea
mi:
mi
ning
nɪng
ning

Định nghĩa và ý nghĩa của "conceptual meaning"trong tiếng Anh

Conceptual meaning
01

ý nghĩa khái niệm, nghĩa khái niệm

the basic and direct meaning of a word or phrase, representing the ideas it conveys 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
conceptual meanings
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng