auditory phonetics
au
ˈɔ:
aw
di
di
to
ry
ri
ri
pho
ne
ne
tics
tɪks
tiks

Định nghĩa và ý nghĩa của "auditory phonetics"trong tiếng Anh

Auditory phonetics
01

ngữ âm thính giác, ngữ âm của thính giác

a branch of phonetics that examines how speech sounds are perceived and processed by the human auditory system 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng