sensitometry
sen
ˌsɛn
sen
si
si
to
ˈtɒ
to
met
mɪt
mit
ry
ri
ri

Định nghĩa và ý nghĩa của "sensitometry"trong tiếng Anh

Sensitometry
01

đo độ nhạy sáng, nghiên cứu khoa học về các đặc tính chụp ảnh của vật liệu nhạy sáng

the scientific study of the photographic properties of light-sensitive materials 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng