medium format
me
ˈmi:
mi
dium
diəm
diēm
for
fɔ:r
fawr
mat
mæt
māt
/mˈiːdiəm fˈɔːmat/

Định nghĩa và ý nghĩa của "medium format"trong tiếng Anh

Medium format
01

khổ trung, định dạng trung bình

a type of photography that uses larger film or digital sensors than 35mm cameras but smaller than large format cameras
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
medium formats
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng