camera phone
came
ˈkæm
kām
ra
phone
foʊn
fown
/kˈamɹə fˈəʊn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "camera phone"trong tiếng Anh

Camera phone
01

điện thoại có camera, điện thoại chụp ảnh

a mobile phone that is equipped with a built-in camera that allows users to take photos and videos
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
camera phones
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng