backup camera
ba
ˈbæ
ckup
kʌp
kap
ca
me
ra

Định nghĩa và ý nghĩa của "backup camera"trong tiếng Anh

Backup camera
01

camera lùi, camera hỗ trợ lùi xe

a type of camera installed on the rear of a vehicle to assist the driver in backing up or reversing by providing a view of the area behind the vehicle 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
backup cameras
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng