Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Adhesive roller
01
con lăn keo, dụng cụ ứng dụng keo dạng lăn
a tool specifically designed for applying adhesive onto surfaces
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
adhesive rollers
Các ví dụ
She used an adhesive roller to quickly cover the entire poster with glue.
Cô ấy đã sử dụng một con lăn dính để nhanh chóng phủ keo lên toàn bộ áp phích.



























