Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Construction foreman
01
quản đốc xây dựng, giám sát công trường
a site supervisor who manages daily construction activities and coordinates the workforce
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
dạng số nhiều
construction foremen
giống đực số ít
construction foreman
giống cái số ít
construction forewoman
neutral form
construction supervisor
Các ví dụ
The construction foreman assigned tasks to the crew at the start of the day.
Quản đốc xây dựng phân công nhiệm vụ cho đội vào đầu ngày.



























