stock photography
stock
ˈstɒk
stok
pho
tog
tɒg
tog
ra
phy
fi
fi

Định nghĩa và ý nghĩa của "stock photography"trong tiếng Anh

Stock photography
01

nhiếp ảnh chứng khoán, ngân hàng hình ảnh

a collection of pre-existing photographs that are licensed for specific uses, such as for commercial or editorial purposes 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
stock photographies
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng