floating staircase
Pronunciation
/flˈoʊɾɪŋ stˈɛɹkeɪs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "floating staircase"trong tiếng Anh

Floating staircase
01

cầu thang nổi, cầu thang treo

a type of staircase design where the treads are supported by a hidden structural framework, giving the illusion that the steps are floating in mid-air
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
floating staircases
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng