Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ultraviolet photography
/ˌʊltɹɐvˈaɪələt fətˈɑːɡɹəfi/
Ultraviolet photography
01
nhiếp ảnh tia cực tím, nhiếp ảnh ánh sáng cực tím
a specialized technique that involves capturing images of ultraviolet (UV) light, which is not visible to the human eye
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
ultraviolet photographies



























