Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Astrophotography
01
nhiếp ảnh thiên văn, chụp ảnh thiên thể
a specialized form of photography that involves capturing images of celestial objects, such as stars, planets, and galaxies
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được



























