Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to bowdlerize
01
kiểm duyệt, lược bỏ
to delete the sections or words that are believed to be offensive or inappropriate from a play, movie, book, etc.
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
bowdlerize
ngôi thứ ba số ít
bowdlerizes
hiện tại phân từ
bowdlerizing
quá khứ đơn
bowdlerized
quá khứ phân từ
bowdlerized
Các ví dụ
The network chose to bowdlerize the film to comply with broadcast standards.
Mạng lưới đã chọn kiểm duyệt bộ phim để tuân thủ các tiêu chuẩn phát sóng.



























