tinsmithing
tins
ˈtɪns
tins
mi
mi
thing
θɪng
thing

Định nghĩa và ý nghĩa của "tinsmithing"trong tiếng Anh

Tinsmithing
01

nghề thợ thiếc, nghệ thuật của thợ thiếc

the craft of creating objects, such as household utensils, decorative items, and roofing materials, from thin sheets of metal 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng