Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Thread seal tape
01
băng keo bịt kín ren, băng keo làm kín ống
a thin, non-adhesive tape used to create a tight and leak-free seal on threaded pipe connections
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
thread seal tapes
Các ví dụ
Always apply thread seal tape when installing a new faucet to avoid water leakage.
Luôn sử dụng băng keo bịt kín ren khi lắp đặt vòi nước mới để tránh rò rỉ nước.



























