screw gun
screw
skru:
skroo
gun
gʌn
gan

Định nghĩa và ý nghĩa của "screw gun"trong tiếng Anh

Screw gun
01

súng bắn vít, máy bắn vít điện

a power tool specifically designed for driving screws into various materials 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
screw guns
Các ví dụ
The contractor used a screw gun to quickly install the drywall. 

Nhà thầu đã sử dụng máy bắn vít để lắp đặt tấm thạch cao một cách nhanh chóng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng