Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Flooring nailer
01
súng bắn đinh lót sàn, máy đóng đinh sàn gỗ
a tool used to install hardwood flooring by driving nails into the boards and securing them to the subfloor
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
flooring nailers
Các ví dụ
I rented a flooring nailer for the weekend to install my new hardwood floors.
Tôi đã thuê một máy đóng đinh sàn vào cuối tuần để lắp đặt sàn gỗ cứng mới của mình.



























