roofing nail
roo
ˈru:
roo
fing
fɪng
fing
nail
neɪl
neil

Định nghĩa và ý nghĩa của "roofing nail"trong tiếng Anh

Roofing nail
01

đinh lợp mái, đinh đầu to để lợp mái

a large nail with a wide, flat head and a rubber or neoprene washer, used for securing roofing materials to the roof surface 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
roofing nails
Các ví dụ
Make sure to use rust-resistant roofing nails for outdoor projects. 

Hãy chắc chắn sử dụng đinh lợp chống gỉ cho các dự án ngoài trời.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng