Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bow tie
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bow ties
Các ví dụ
The waiter ’s classic black bow tie complemented the upscale atmosphere of the restaurant.
Chiếc nơ con bướm đen cổ điển của người phục vụ đã bổ sung cho bầu không khí sang trọng của nhà hàng.



























