Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
Từ vựng
Ngữ pháp
Cụm từ
Cách phát âm
Đọc hiểu
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
bow
tie
/boʊ taɪ/
or /bow tai/
syllabuses
letters
bow
boʊ
bow
tie
taɪ
tai
/bˈəʊ tˈaɪ/
bow-tie
bowtie
Noun (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "bow tie"trong tiếng Anh
Bow tie
DANH TỪ
01
nơ con bướm
, cà vạt nơ
a narrow piece of cloth tied in a bowknot around the collar of a shirt
Các ví dụ
The waiter ’s classic black
bow tie
complemented the upscale atmosphere of the restaurant.
Chiếc
nơ con bướm
đen cổ điển của người phục vụ đã bổ sung cho bầu không khí sang trọng của nhà hàng.
@langeek.co
Từ Gần
bow saw
bow fishing
bow down
bow and scrape
bow and arrow
bow window
bow-wow theory
bowdlerize
bowed clavier
bowel
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App