Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Ikebana
01
nghệ thuật cắm hoa Nhật Bản, liên quan đến việc tạo ra các tác phẩm hoa đẹp và hài hòa bằng cách sử dụng các yếu tố khác nhau như hoa
the Japanese art of flower arrangement, which involves creating beautiful and harmonious floral compositions using various elements such as flowers
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được



























