Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Insulation saw
01
cưa cách nhiệt, cưa dành cho vật liệu cách nhiệt
a specialized tool for cutting insulation materials, featuring a serrated blade designed for clean cuts
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
insulation saws
Các ví dụ
I need to grab the insulation saw to cut these pieces of mineral wool for the new house.
Tôi cần lấy cưa cách nhiệt để cắt những miếng len khoáng này cho ngôi nhà mới.



























