Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Insulation saw
01
cưa cách nhiệt, cưa dành cho vật liệu cách nhiệt
a specialized tool for cutting insulation materials, featuring a serrated blade designed for clean cuts
Các ví dụ
With an insulation saw, the contractor quickly cut the batts of insulation to fit the tight spaces.
Với một cưa cách nhiệt, nhà thầu nhanh chóng cắt các tấm cách nhiệt để vừa với các không gian chật hẹp.



























