papercutting
Pronunciation
/pˈeɪpɚkˌʌɾɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "papercutting"trong tiếng Anh

Papercutting
01

nghệ thuật cắt giấy, cắt giấy nghệ thuật

a traditional art form that involves cutting intricate designs or patterns into paper using scissors or a sharp blade, resulting in a delicate and detailed work of art
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
papercuttings
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng