Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cardmaking
01
làm thiệp, tạo thiệp thủ công
the process of creating handmade cards for various occasions such as birthdays, holidays, weddings, and other special events
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Cây Từ Vựng
cardmaking
card
making



























