Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Quick clamp
01
kẹp nhanh, kẹp nhả nhanh
a one-handed clamp with a quick-release mechanism for effortless and rapid clamping
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
quick clamps
Các ví dụ
For quick repairs, the quick clamp was the most efficient tool to use.
Để sửa chữa nhanh chóng, kẹp nhanh là công cụ hiệu quả nhất để sử dụng.



























