quick clamp
quick
kwɪk
kvik
clamp
klɑ:mp
klaamp

Định nghĩa và ý nghĩa của "quick clamp"trong tiếng Anh

Quick clamp
01

kẹp nhanh, kẹp nhả nhanh

a one-handed clamp with a quick-release mechanism for effortless and rapid clamping 
quick clamp definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
quick clamps
Các ví dụ
The carpenter used a quick clamp to hold the wood pieces together while the glue dried. 

Người thợ mộc đã sử dụng một kẹp nhanh để giữ các mảnh gỗ lại với nhau trong khi keo khô.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng