twining
twi
ˈtwaɪ
tvai
ning
nɪng
ning
twinkingtwinning

Định nghĩa và ý nghĩa của "twining"trong tiếng Anh

Twining
01

sự bện, sự xoắn

a weaving technique that involves twisting two or more flexible elements such as fibers, yarns, or strips of material, around each other to create a strong and stable textile structure 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
twinings

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

twining
twine
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng