Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Lifting strap
01
dây đai nâng, đai nâng hạ
a strong and durable strap made of synthetic materials, such as nylon or polyester, that is designed for lifting and securing heavy objects
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
lifting straps
Các ví dụ
The workers used a lifting strap to move the heavy steel beams into place.
Các công nhân đã sử dụng một dây đai nâng để di chuyển các dầm thép nặng vào vị trí.



























