Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Empathism
01
chủ nghĩa đồng cảm, phong trào đồng cảm
a specific art movement or style that seeks to evoke emotional responses or empathy in the viewer through the use of visual or other sensory elements
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
empathisms
Cây Từ Vựng
empathism
empathy



























