Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Electronic art
01
nghệ thuật điện tử, nghệ thuật số
a form of art that uses digital technology to create and manipulate images, sounds, and other artistic media
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
electronic arts



























