electronic art
e
ɪ
i
lect
ˈlɛkt
lekt
ro
ro
nic
nɪk
nik
art
ɑ:t
aat

Định nghĩa và ý nghĩa của "electronic art"trong tiếng Anh

Electronic art
01

nghệ thuật điện tử, nghệ thuật số

a form of art that uses digital technology to create and manipulate images, sounds, and other artistic media 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
electronic arts
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng