Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Concrete art
01
nghệ thuật cụ thể
an artistic style popular in the mid-20th century, characterized by its use of geometric shapes and mathematical principles
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được



























